Thành phố Tochigi
Nhật Bản
Thành phố Tochigi Resultados mais recentes
Thành phố Tochigi Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Thành phố Tochigi ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong J.League 2
Thành phố Tochigi ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Thành phố Tochigi là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt J.League 2
Thành phố Tochigi không ghi được bàn trong 32% tại J.League 2
Bàn thua
Thành phố Tochigi để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại J.League 2
Thành phố Tochigi để thủng lưới trung bình 1.89 bàn mỗi trận
Thành phố Tochigi đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Thành phố Tochigi đã tham gia trong J.League 2
Thành phố Tochigi tổng số bàn thắng mỗi trận 3.11 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Thành phố Tochigi tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 58% đối với Thành phố Tochigi tại J.League 2
CDG thống kê
Thành phố Tochigi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại J.League 2
Thành phố Tochigi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại J.League 2
Thành phố Tochigi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại J.League 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Thành phố Tochigi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong J.League 2
Thành phố Tochigi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong J.League 2
Thành phố Tochigi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong J.League 2
Thành phố Tochigi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 74% số bàn thắng trong J.League 2
Thành phố Tochigi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong J.League 2
Thành phố Tochigi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 74% số bàn thắng trong J.League 2
Kèo Chấp Thống Kê
Thành phố Tochigi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong J.League 2
Trong hiệp một, Thành phố Tochigi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Thành phố Tochigi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong J.League 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Thành phố Tochigi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Thành phố Tochigi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Thành phố Tochigi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Thành phố Tochigi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Thành phố Tochigi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Thành phố Tochigi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Thành phố Tochigi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Thành phố Tochigi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Thành phố Tochigi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Thành phố Tochigi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Thành phố Tochigi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Thành phố Tochigi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thành phố Tochigi Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 8 | 7 | 69:37 | 32 | 77 | |
| 2 | 38 | 21 | 9 | 8 | 46:23 | 23 | 72 | |
| 3 | 38 | 21 | 8 | 9 | 55:33 | 22 | 71 | |
| 4 | 38 | 19 | 10 | 9 | 61:45 | 16 | 67 | |
| 5 | 38 | 18 | 12 | 8 | 69:44 | 25 | 66 | |
| 6 | 38 | 18 | 5 | 15 | 53:45 | 8 | 59 | |
| 7 | 38 | 17 | 7 | 14 | 42:36 | 6 | 58 | |
| 8 | 38 | 17 | 5 | 16 | 46:41 | 5 | 56 | |
| 9 | 38 | 15 | 11 | 12 | 50:46 | 4 | 56 | |
| 10 | 38 | 16 | 8 | 14 | 60:67 | -7 | 56 | |
| 11 | 38 | 15 | 6 | 17 | 44:49 | -5 | 51 | |
| 12 | 38 | 13 | 11 | 14 | 38:50 | -12 | 50 | |
| 13 | 38 | 13 | 8 | 17 | 52:60 | -8 | 47 | |
| 14 | 38 | 12 | 10 | 16 | 56:59 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 11 | 10 | 17 | 41:50 | -9 | 43 | |
| 16 | 38 | 10 | 10 | 18 | 41:57 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 10 | 8 | 20 | 41:57 | -16 | 38 | |
| 18 | 38 | 10 | 8 | 20 | 40:60 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 9 | 8 | 21 | 29:57 | -28 | 35 | |
| 20 | 38 | 6 | 10 | 22 | 40:57 | -17 | 28 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Thành phố Tochigi Biệt đội
No data for selected season